Tính năng
Model DHP484 là Máy khoan Búa chạy bằng pin Li-ion 18V và được phát triển dựa trên model DHP480 hiện tại.
• Vỏ bánh răng bằng nhôm tạo ấn tượng về độ cứng của máy.
• Nhỏ gọn hơn
• Tốc độ cao hơn
Model DHP484 là Máy khoan Búa chạy bằng pin Li-ion 18V và được phát triển dựa trên model DHP480 hiện tại.
• Vỏ bánh răng bằng nhôm tạo ấn tượng về độ cứng của máy.
• Nhỏ gọn hơn
• Tốc độ cao hơn
| Thông tin sản phẩm | |
| Khả Năng | 13mm - 38mm - 13mm |
| Kích thước | 182x79x244mm |
| Lưc đập/Tốc độ đập | 0 - 30,000 / 0 - 7,500 |
| Lực Siết Tối Đa | 54 / 30N.m |
| Trọng Lượng | 1.6kg -1.8kg |
| Tốc Độ Không Tải | 0 - 2,000 / 0-500 |




LIÊN HỆ MUA HÀNG UY TÍN, CHẤT LƯỢNG, CHÍNH HÃNG:
----------------------------------------------------
Công ty TNHH TM DV ĐIỆN CƠ HUY
Trung tâm bảo hành ủy nhiệm Makita, Bosch
Địa chỉ: 1/8B QL.13 Kp. Hòa Lân, P. Thuận Giao, Thuận An, Bình Dương .
MSDN: 3702215153
Hotline: 0913933695 & 0913791239
Chuyên cung cấp dụng cụ và linh phụ kiện cầm tay chính hãng Makita, Bosch, Milwaukee, Hồng Ký ...
-Quý khách cần hỗ trợ thêm có thể liên hệ shop qua tin nhắn hoặc hotline.
-Quý khách không tìm thấy sản phẩm phù hợp, vui lòng liên hệ shop để shop update thêm giúp quý khách mua hàng dễ dàng.
| Dao động | 10,000 - 20,000l/p |
| Dao động góc | 1.8 |
| Độ rung | |
| Chà nhám | 2.5m²/s hoặc thấp hơn |
| Cắt bằng lưỡi cắt sâu | 2.5m²/s hoặc thấp hơn |
| Kích thước | 326x91.5x123mm |
| Trọng Lượng | 2.1kg-3.3kg |
| Kích thước | 144x81x228 mm |
| Khả Năng Siết/Khả Năng Vặn Vít | M10 - M20 |
| Lực Siết Tối Đa | 330 N·m |
| Trọng Lượng | 1.5 - 1.8 kg |
| Cốt | 12.7 mm |
| Kích thước | 362x117x140mm |
| Trọng Lượng | 2.4kg |
| Tốc Độ Không Tải | 8,500 |
| Đường Kính Đá Cắt | 100mm (4 |
| Kích thước | 362x117x140mm |
| Trọng Lượng | BL1830 : 2.4kg |
| Tốc Độ Không Tải | 8,500 |
| Đường Kính Đá Cắt | 100mm (4 |
| Khả Năng | 600 mL |
| Kích thước | 958x100x150mm |
| Trọng Lượng | 1kg-1.1kg |
| Lưu lượng hút tối đa | 19W |
| Khả Năng Bơm Tối Đa | 200 kPa: 12 L/min |
| Kích thước (L X W X H) | 246x80x174 mm |
| Áp Suất Khí Tối Đa | 830 kPa (121 PSI) [8.3 bar] |
| Trọng Lượng | 1.4 - 1.7 kg (3.1 - 3.8 lbs.) |
| Khả Năng Bơm Tối Đa | 200 kPa:10 L/min |
| Kích thước (L X W X H) | 235x74x173 mm |
| Áp Suất Khí Tối Đa | 830 kPa (121PSI) |
| Trọng Lượng | 1.2 - 1.3 kg (2.6 - 3.0 lbs.) |
| Kích thước | 249 x 370 x 278 mm |
| Độ Sáng | 10,000 / 4,000 / 2,000 lm |
| Trọng Lượng | 5.7 - 7.0 kg |
| Thời gian sử dụng (giờ) | Up to: 8.5 |







