TÍNH NĂNG:
-
Trọng lượng nhẹ nhưng đem lại hiệu suất cao.
-
Tay cầm phủ lớp cách điện đảm bảo an toàn cho người dùng.
-
Máy được làm từ các chất liệu cao cấp với độ bền cao.
-
Sử dụng dễ dàng, nhanh chóng và tiện lợi.
-
Bảo quản dễ dàng.
TÍNH NĂNG:
Trọng lượng nhẹ nhưng đem lại hiệu suất cao.
Tay cầm phủ lớp cách điện đảm bảo an toàn cho người dùng.
Máy được làm từ các chất liệu cao cấp với độ bền cao.
Sử dụng dễ dàng, nhanh chóng và tiện lợi.
Bảo quản dễ dàng.
| Thông tin sản phẩm | |
| Công Suất Đầu Vào | 400W |
| Kích thước | 359 x 82 x 82 mm |
| Trọng Lượng | 1.68 - 1.84 kg |
| Tốc Độ Không Tải | 25,000 |
| Đường Kính Đá Cắt | 38 mm |
LIÊN HỆ MUA HÀNG UY TÍN, CHẤT LƯỢNG, CHÍNH HÃNG:
-------------------------------------------------
Công ty TNHH TM DV ĐIỆN CƠ HUY
Trung tâm bảo hành ủy nhiệm Makita, Bosch
Địa chỉ: 1/8B QL.13 Kp. Hòa Lân, P. Thuận Giao, Thuận An, Bình Dương .
MSDN: 3702215153
Hotline: 0913933695 & 0913791239
Chuyên cung cấp dụng cụ và linh phụ kiện cầm tay chính hãng Makita, Bosch, Milwaukee, Hồng Ký ...
-Quý khách cần hỗ trợ thêm có thể liên hệ shop qua tin nhắn hoặc hotline.
-Quý khách không tìm thấy sản phẩm phù hợp, vui lòng liên hệ shop để shop update thêm giúp quý khách mua hàng dễ dàng.
| Đường Kính Lưỡi | 305mm |
| Công Suất Đầu Vào | 1,800W |
| Kích thước | 898mm x 664mm x 725mm |
| Trọng Lượng | 29.5kg |
| Tốc Độ Không Tải | 3,200 |
| Công Suất Đầu Vào | 2,200W |
| Kích thước | 439mm × 250mm × 141mm |
| Đường Kính Lỗ | 22.23mm |
| Trọng Lượng | 5.3kg |
| Tốc Độ Không Tải | 6,600rpm |
| Đường Kính Đá Cắt | 230mm |
| Công Suất Đầu Vào | 2,200W |
| Kích thước | 439mm × 200mm × 141mm |
| Đường Kính Lỗ | 22.23mm |
| Trọng Lượng | 5.0kg |
| Tốc Độ Không Tải | 8,500rpm |
| Đường Kính Đá Cắt | 180mm |
| Công Suất Đầu Vào | 540W |
| Kích thước (L X W X H) | 251mm × 118mm × 93mm |
| Đường Kính Lỗ | 16mm (5/8 |
| Trọng Lượng | 1.6kg (3.5lbs) |
| Tốc Độ Không Tải | 12,000rpm |
| Đường Kính Đá Cắt | 100mm (4 |
| Công Suất Đầu Vào | 540W |
| Kích thước (L X W X H) | 251mm × 118mm × 97mm |
| Đường Kính Lỗ | 16mm |
| Trọng Lượng | 1.6kg |
| Tốc Độ Không Tải | 12,000rpm |
| Đường Kính Đá Cắt | 100mm (4 |
| Chu vi tay cầm | 203 mm |
| Công Suất Đầu Vào | 240W |
| Đường kính tay nắm | 65 mm |
| Kích thước | 289 x 64 x 67 mm |
| Trọng Lượng | 0.98 kg |
| Tốc Độ Không Tải | 28,000 |
| Đường Kính Đá Cắt | 19 mm |
| Công Suất Đầu Vào | 400W |
| Kích thước | 264 x 82 x 82 mm |
| Trọng Lượng | 1.41 - 1.57 kg |
| Tốc Độ Không Tải | 25,000 |
| Đường Kính Đá Cắt | 38 mm |
| Công Suất Đầu Vào | 400W |
| Kích thước | 358 x 82 x 82 mm |
| Trọng Lượng | 1.71 - 1.87 kg |
| Tốc Độ Không Tải | 25,000 |
| Đường Kính Đá Cắt | 38 mm |







